genus roccella

genus roccella

A scientist examines a specimen of genus Roccella growing on a coastal rock.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Roccella (genus Roccella) một chi địa y chủ yếu dạng bụi, sống trên đávùng biển.

dụ sử dụng
  • (Chi Roccella bao gồm nhiều loài địa y mọc trên các tảng đá ven biển.)
  • (Chi Roccella được biết đến với dạng sinh trưởng bụi, giống như những cây bụi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Roccella" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực địa y học (lichenology), để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
  • "genus Roccella" có thể xuất hiện trong các mô tả về hệ sinh thái ven biển, nơi địa y này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đất làm thức ăn cho động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Roccella (danh từ): tên khoa học của chi này, thường được dùng thay cho "genus Roccella" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Roccellaceae (danh từ): họ địa y chứa chi Roccella.
  • Roccellic acid (danh từ): axit roccellic, một hợp chất hóa học trong địa y thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi địa y Roccella: cách nói thông dụng trong tiếng Việt.
  • Roccella (chi): cách viết tắt phổ biến trong các tài liệu khoa học.
Lưu ý ngữ pháp
  • "genus Roccella" một danh từ ghép, trong đó "genus" (chi) từ Latin chỉ cấp bậc phân loại, "Roccella" tên chi. Khi sử dụng, luôn được viết hoa chữ "R" thường được in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Cụm từ này thường đứngđầu câu hoặc sau động từ "to be" (), dụ: (Loài địa y này thuộc chi Roccella.)